Nghĩa của từ Drainage – Từ điển Anh

thông dụng

danh từ

sự rút nước, sự tháo nước, sự tiêu nước

hệ thống thoát nước, hệ thống cống rãnh, hệ thống mương máng

nước thoát đi (qua cống rãnh…); nước tiêu (qua hệ thống mương máng…)

chuyên ngành

kỹ thuật chung

sự tháo nước
seepage water drainage
sự tháo nước rỉ thấm
sự thoát nước

giải thích en: the process of draining, or a system for carrying out this process. used to form various compounds, such as drainage ditch, drainage canal.

"Xem thêm": Chân ái là gì? làm thế nào để biết chân ái hay không? | The 35Express

giải thích vn: quá trình rút nước hoặc hệ thống thực hiện quá trình này, từ đó có những từ ghép như: rãnh thoát nước, kênh thoát nước.

"Bạn đang xem": Nghĩa của từ Drainage – Từ điển Anh

"Xem thêm": Raid 6 là gì? – TND

cockpit drainage
sự thoát nước buồng lái
drainage by well points
sự thoát nước bằng hệ giếng
furrow drainage
sự thoát nước theo luống
interior rain-water drainage
sự thoát nước mưa (trong nhà)
internal drainage
sự thoát nước bên trong
road drainage
sự thoát nước mặt đường
surface drainage
sự thoát nước bề mặt
surface drainage
sự thoát nước trên mặt
town drainage
sự thoát nước thành phố
vertical drainage
sự thoát nước thẳng đứng
sự tiêu nước
artificial drainage
sự tiêu nước nhân tạo
bog drainage
sự tiêu nước đầm lầy
drainage by open channel
sự tiêu nước bằng kênh hở
gravity drainage
sự tiêu nước tự chảy
gutter drainage
sự tiêu nước theo rãnh
natural drainage
sự tiêu nước tự nhiên
pump drainage
sự tiêu nước bằng bơm
rill drainage
sự tiêu nước theo rãnh
salt drainage
sự tiêu nước mặn
seepage water drainage
sự tiêu nước thấm
slope drainage
sự tiêu nước ở taluy
soil drainage
sự tiêu nước cho đất
storm drainage
sự tiêu nước mưa rào
subsurface drainage
sự tiêu nước ngầm
surface drainage
sự tiêu nước mặt
swamp drainage
sự tiêu nước đầm lầy
under drainage
sự tiêu nước ở đáy
underground drainage
sự tiêu nước ngầm
vertical drainage
sự tiêu nước thẳng đứng
thoát nước
accumulation diagram of drainage area
biểu đồ tích lũy diện tích thoát nước
clay drainage tile
ống thoát nước bằng đất sét
cockpit drainage
sự thoát nước buồng lái
common drainage system
hệ thống thoát nước chung
conversed drainage
hệ thống thoát nước kín
depth (ofdrainage)
độ sâu thoát nước
drainage adit
đường thoát nước
drainage area
vùng thoát nước
drainage basin
bồn thoát nước
drainage basin
vùng thoát nước
drainage by well points
sự thoát nước bằng hệ giếng
drainage channel
kênh thoát nước
drainage channel
mương thoát nước
drainage channel
rãnh thoát nước
drainage coefficient
hệ số thoát nước
drainage coil
lõi thoát nước
drainage culvert
đường ống thoát nước
drainage ditch
rãnh thoát nước
drainage facilities
thiết bị thoát nước
drainage factor
khả năng thoát nước
drainage ground base
nền đất thoát nước
drainage layer
lớp thoát nước
drainage layer
tầng thoát nước
drainage mattress
tầng đệm thoát nước
drainage network
mạng lưới thoát nước
drainage of track formation
việc thoát nước của nền đường
drainage opening
lỗ thoát nước
drainage pattern
mô hình thoát nước
drainage pipe outlet
ống thoát nước hở
drainage pipeline
đường ống thoát nước
drainage pipes and fittings
lắp đặt đường ống thoát nước
drainage pit
rãnh thoát nước
drainage property
tính năng thoát nước
drainage pump
bơm làm thoát nước
drainage scheme
sơ đồ thoát nước
drainage structure
cấu trúc thoát nước
drainage system
hệ thống thoát nước
drainage terrace
bậc dốc thoát nước
drainage terrace
thềm dốc thoát nước
drainage trough
máng thoát nước
drainage tunnel
đường hầm thoát nước
drainage work
công tác thoát nước
drainage-tube
ống thoát nước
electric drainage
thoát nước bằng điện
furrow drainage
sự thoát nước theo luống
interior drainage
hệ thống thoát nước trong
interior rain-water drainage
sự thoát nước mưa (trong nhà)
interior rain-water drainage system
hệ thống thoát nước mưa trong nhà
internal drainage
sự thoát nước bên trong
internal drainage system
hệ thống thoát nước nội địa
land drainage
thoát nước đầm lầy
landscape subsoil drainage
thoát nước ngầm cho cảnh quan
longitudinal drainage
thoát nước dọc
pipeless drainage system
hệ thống thoát nước không (có) ống
plumbing and drainage
đường ống cấp và thoát nước
plumbing and drainage
lắp đường ống thoát nước
radial drainage pattern
mô hình thoát nước tỏa tia
radial drainage pattern
mô hình thoát nước xuyên tâm
rain – water drainage
máng thoát nước mưa
rain – water drainage standpipe
máng thoát nước mưa
rainwater drainage
ống thoát nước mưa
real working drainage area
diện tích thoát nước dưới cầu
road drainage
sự thoát nước mặt đường
sanitary drainage system
hệ thống thoát nước vệ sinh
storm-water drainage
rãnh thoát nước mưa
storm-water drainage system
hệ thống thoát nước mưa
stray current drainage system for pipeline
thiết bị đường ống thoát nước
surface drainage
sự thoát nước bề mặt
surface drainage
sự thoát nước trên mặt
town drainage
sự thoát nước thành phố
town drainage main
cống thoát nước thành phố
town storm-water drainage system
đường thoát nước mưa thành phố
town storm-water drainage system
ống thoát nước mưa thành phố
transverse drainage of the roadway
thoát nước ngang đường ô tô
vertical drainage
sự thoát nước thẳng đứng
water drainage
sự thoát nước
water-drainage pipe laid over road
ống thoát nước qua đường
tiêu nước
artificial drainage
sự tiêu nước nhân tạo
bog drainage
sự tiêu nước đầm lầy
by-the-way drainage
rãnh tiêu nước dọc đường
central drainage system
ống tiêu nước trung tâm
ceramic drainage
rãnh tiêu nước bằng gốm
ceramic drainage
rãnh tiêu nước bằng sành
closed drainage
rãnh tiêu nước kín
depth of drainage
chiều sâu tiêu nước
depth of drainage
độ sâu tiêu nước
drainage area
bồn tiêu nước
drainage area
diện tích tiêu nước
drainage area
vùng tiêu nước
drainage basin
bồn tiêu nước
drainage basin
lưu vực tiêu nước
drainage basin
diện tích tiêu nước
drainage basin
vùng tiêu nước
drainage blanket
đệm tiêu nước
drainage blanket
thảm tiêu nước
drainage by open channel
sự tiêu nước bằng kênh hở
drainage canal
kênh tiêu nước
drainage cannal
kênh tiêu nước
drainage channel
kênh tiêu nước
drainage channel
rãnh tiêu nước
drainage coefficient
hệ số tiêu nước
drainage culvert
đường ống tiêu nước
drainage ditch
mương tiêu nước
drainage duct
ống tiêu nước
drainage facilities
thiết bị tiêu nước
drainage facility
thiết bị tiêu nước
drainage factor
khả năng tiêu nước
drainage field
ruộng tiêu nước
drainage gallery
hầm tiêu nước
drainage gallery
hành lang tiêu nước
drainage layer
lớp tiêu nước
drainage line
đường tiêu nước
drainage main
kênh tiêu nước chính
drainage map
bản đồ tiêu nước
drainage mattress
thảm tiêu nước
drainage modulus
hệ số tiêu nước
drainage modulus
môđun tiêu nước
drainage net
mạng lưới tiêu nước
drainage network
mạng lưới tiêu nước
drainage path
đường tiêu nước
drainage pipe
ống tiêu nước
drainage pipeline
đường ống tiêu nước
drainage pit
hố tiêu nước
drainage plant
trạm tiêu nước
drainage pump
bơm tiêu (nước)
drainage pump
bơm tiêu nước
drainage pump
máy bơm tiêu nước
drainage pumping station
trạm bơm tiêu nước
drainage shaft
giếng tiêu nước
drainage structures
công trình tiêu nước
drainage surface
mặt tiêu nước
drainage system
hệ thống tiêu nước
drainage tool
dụng cụ tiêu nước
drainage tool
vật tiêu nước
drainage trench
hào tiêu nước
drainage tunnel
hầm tiêu nước
drainage well
giếng tiêu nước
drainage works
công tác tiêu nước
drainage works
công trình tiêu nước
flat drainage
thảm tiêu nước
gravitational drainage
tiêu nước trọng lực
gravity drainage
sự tiêu nước tự chảy
gravity drainage
tiêu nước trọng lực
gutter drainage
sự tiêu nước theo rãnh
horizontal drainage
hệ tiêu nước ngang
horizontal drainage blanket
thảm lọc (tiêu nước)
longitudinal drainage
phương pháp tiêu nước dọc
mole drainage
ống tiêu nước kiểu kè
natural drainage
sự tiêu nước tự nhiên
open drainage ditch
rãnh tiêu nước lộ thiên
pump drainage
sự tiêu nước bằng bơm
radial drainage
hệ tiêu nước dạng tia
rill drainage
sự tiêu nước theo rãnh
road drainage
rãnh tiêu nước trên đường
rock-fill drainage
cống tiêu nước đổ đá
salt drainage
sự tiêu nước mặn
seepage water drainage
sự tiêu nước thấm
slope drainage
sự tiêu nước ở taluy
soil drainage
sự tiêu nước cho đất
storm drainage
sự tiêu nước mưa rào
subsurface drainage
sự tiêu nước ngầm
surface drainage
sự tiêu nước
surface drainage
sự tiêu nước mặt
swamp drainage
sự tiêu nước đầm lầy
tile drainage
ống tiêu nước bằng sành
tube drainage
ống tiêu nước
tube drainage
vật tiêu nước dạng ống
under drainage
sự tiêu nước ở đáy
underground drainage
hệ thống tiêu nước ngầm
underground drainage
sự tiêu nước ngầm
underground drainage
vật tiêu nước ngầm
vertical drainage
sự tiêu nước thẳng đứng

Địa chất

sự thoát nước, sự tiêu nước, sự khử nước

"Nguồn": https://photokida.com
"Chuyên mục": Hỏi đáp

Viết một bình luận